TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ester" - Kho Chữ
Ester
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hợp chất hữu cơ do tác dụng của một acid vào một rượu tạo thành.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ba-dơ
ba-zơ
base
acid béo
acid
rượu
a-xê-tôn
dẫn xuất
acid acetic
a-xít các-bo-ních
hydrocarbon
a-xít
acetone
sulfate
ether
các-bo-nát
a-xít a-xê-tích
muối
carbonate
ether
ê-te
hi-đrô-các-bon
en-zim
dấm
a-xít clo-hi-đrích
hoá chất
xô-đa
soda
acid carbonic
ester có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ester là .