TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "soda" - Kho Chữ
Soda
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nước chứa acid carbonic, thường có thêm xi rô hoa quả, dùng làm nước giải khát.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xô-đa
nước ngọt
xá xị
ga
a-xít các-bo-ních
xi rô
acid carbonic
cocktail
cốc
rượu
dấm
rượu ngọt
saccharos
kem cốc
giấm
rượu mạnh
rượu
thuốc nước
carbonate
acid acetic
xốt
a-xít sun-fua-rích
sinh tố
cồn
các-bo-nát
a-xít a-xê-tích
acid sulfuric
rượu tăm
rượu mùi
bia chai
xút
hydroxide
nước ăn
nước cốt
rượu thuốc
saccharin
sun-fát
sulfate
nước cất
a-xít clo-hi-đrích
glucose
cô-ca-in
bia
nước màu
nước lọc
sô-cô-la
kem
nước mềm
nước xáo
cocain
chất lỏng
nước lèo
rum
trà
khí carbonic
acetone
thạch
sữa
a-xê-tôn
mật ong
ấm
nước gội đầu
nước đá
ester
soda có nghĩa là gì? Từ đồng âm với soda là .