TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nước ăn" - Kho Chữ
Nước ăn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nước dùng cho việc ăn uống hằng ngày
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nước lọc
nước lọc
nước trắng
nước chín
nước dùng
cơm nước
nước lèo
nước cất
nước đá
gạo nước
nước xáo
nước xốt
nước rửa bát
nước gạo
nước ngọt
xốt
xá xị
cốc
canh
cơm
soda
trà
nước mềm
nước gội đầu
ấm
cái
cà om
xa-mô-va
nước xuýt
lẩu
hồ
nước cốt
nước ót
xô-đa
bia chai
cặn
nước cứng
rượu
muối ăn
nồi
bình
nước chấm
lẩu
nấu
giấy ăn
nước gội đầu
bia
sữa
chất lỏng
bình tích
nước chạt
Ví dụ
"Bể nước ăn"
nước ăn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nước ăn là .