TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nước chín" - Kho Chữ
Nước chín
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưnước lọc(ng2)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nước lọc
nước lọc
nước ăn
nước cất
nước trắng
nước đá
nước lèo
nước chạt
nước xốt
nước dùng
nước gạo
nước xáo
nước cốt
nước mềm
nước rửa bát
cấn
cặn
nước cứng
nước ngọt
xốt
cơm nước
nước ót
xá xị
cốc
chạt
nước xuýt
chín
phèn
nước javen
Ví dụ
"Uống nước chín"
nước chín có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nước chín là .