TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nitrate" - Kho Chữ
Nitrate
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Muối của acid nitric.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ni-tơ-rát
sulfate
carbonate
các-bo-nát
sun-fát
muối acid
muối
acid nitric
a-xít ni-trích
chlorate
kalium nitrate
chlorure
diêm tiêu
thuốc muối
muối khoáng
a-xít clo-hi-đrích
clo-rát
acid chlorhydric
muối ăn
a-xít các-bo-ních
muối
ba-dơ
a-xít
ammoniac
muối mỏ
a-mô-ni-ác
acid carbonic
acid
diêm nghiệp
muối mè
acid acetic
phốt phát
ba-zơ
bồ tạt
phèn
silicat
a-xít a-xê-tích
nước ót
base
a-xít sun-fua-rích
mồ hôi muối
nitrate có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nitrate là .