TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Muối mỏ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Muối ăn lấy ở mỏ, phân biệt với muối lấy từ nước biển.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
muối khoáng
muối ăn
muối
muối
chạt
nước chạt
muối mè
nước ót
thuốc muối
nề
diêm nghiệp
mồ hôi muối
carbonate
muối vừng
muối
kết tinh
sun-fát
muối acid
sulfate
nitrate
phèn
các-bo-nát
mắm muối
muối tiêu
dầu mỏ
ni-tơ-rát
muối mỏ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với muối mỏ là .
Từ đồng nghĩa của "muối mỏ" - Kho Chữ