TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chất béo" - Kho Chữ
Chất béo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi thông thường của lipid
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mỡ
lipid
li-pít
bơ
dầu
mỡ khổ
kem
dầu mỡ
mỡ lá
acid béo
dầu
dầu phộng
chất
vaseline
chất bôi trơn
dầu nặng
mỡ
va-dơ-lin
mỡ máy
dầu luyn
dầu nhờn
sữa
dầu tây
dầu hắc
da dầu
tóp mỡ
dầu ta
cao lương
thuốc mỡ
đạm
dầu cù là
gli-xe-rin
dầu quang
váng
quang dầu
than đá
dầu lửa
pho mát
sáp
cái
dầu lạc
dưỡng chất
cáu
dầu măng
khô dầu
paraffin
cặn
tinh chất
chế phẩm
màng
dầu bóng
Ví dụ
"Thức ăn có nhiều chất béo"
chất béo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chất béo là .