TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "keo xương" - Kho Chữ
Keo xương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất protid cấu tạo xương.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
keo
ge-la-tin
gelatin
a giao
chất kết dính
keo sơn
gôm
commando
com-măng-đô
mastic
agar
thạch
hồ
xi măng
guđron
vữa
a-ga
dăm kết
xu xoa
cốt liệu
glucide
mát-tít
keo xương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với keo xương là .