TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "agar" - Kho Chữ
Agar
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất keo chiết xuất từ các loài tảo biển, tan trong nước sôi, khi nguội thì đông lại có màu trắng, được dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
a-ga
gelatin
ge-la-tin
thạch
xu xoa
keo
gôm
a giao
chất kết dính
hồ
gli-xe-rin
com-măng-đô
keo xương
commando
keo sơn
thuỷ tinh
glycerine
thạch cao
mật ong
đường
mật
gạch
mastic
glu-cô
bồ tạt
saccharos
gạo nếp
trân châu
sữa
màu keo
vaseline
kết tủa
tannin
điệp
va-dơ-lin
xa-ca-rin
paraffin
muối
nước màu
glu-cô-za
sáp ong
bột nở
pa-ra-fin
xi măng
băng phiến
cốt liệu
két
nước javel
agar có nghĩa là gì? Từ đồng âm với agar là .