TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Polyvitamin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thuốc bổ, tổng hợp nhiều loại vitamin.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
pô-li-vi-ta-min
sinh tố
vitamin
thuốc bổ
sinh tố
dưỡng chất
dược phẩm
phương thuốc
thuốc men
sun-fa-mít
hoàn
chất liệu
linh đan
thế phẩm
polyvitamin có nghĩa là gì? Từ đồng âm với polyvitamin là .
Từ đồng nghĩa của "polyvitamin" - Kho Chữ