TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chì than" - Kho Chữ
Chì than
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất liệu để vẽ, thành phần gồm bột than hoặc muội trộn với chất kết dính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phấn
than
graphite
than mỡ
gra-phít
sơn dầu
màu keo
màu bột
guđron
màu nước
than nâu
vữa
than béo
carbon
than đá
các-bon
chất
than chì
sơn then
vôi
sơn chín
than luyện
sơn mài
mát-tít
thuốc nước
tranh sơn mài
hắc ín
than gầy
bả
than cốc
sơn sống
xi măng
than quả bàng
sơn
quết
phẩm
bó trát
bitum
son
than tổ ong
thạch cao
mastic
chất liệu
hoá chất
chất kết dính
đất đèn
tranh khảm màu
đơn chất
quét
vữa bata
hồ
thuốc nhuộm
đất thó
than bùn
than mỏ
đất sét
bảng màu
thau
thiếc
hydrocarbon
hồ
quang dầu
gốm
sơn
Ví dụ
"Bức vẽ được thể hiện bằng chất liệu chì than"
chì than có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chì than là .