TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "than mỏ" - Kho Chữ
Than mỏ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chung các loại than do cây cối bị chôn vùi lâu ngày ở dưới đất biến thành.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
than đá
than béo
than mỡ
than trắng
than nâu
than
than gầy
than luyện
chất đốt
các-bon
than bùn
than cốc
vàng đen
carbon
than quả bàng
bitum
khí than
than tổ ong
tàn
mùn
quặng
sét
khoáng vật
dầu hắc
than chì
chì than
dầu tây
tro
cặn
hydrocarbon
dầu lửa
chất vô cơ
cẩm thạch
xỉ
vỉa
củi lửa
khoáng chất
chất
guđron
sơn then
dầu mỏ
than mỏ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với than mỏ là .