TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "clo-rua" - Kho Chữ
Clo-rua
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hợp chất của chlor với một nguyên tố khác hoặc với một gốc hữu cơ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chlorure
clo-rát
hi-đrô-clo-rua
chlorate
hydrochlorur
a-xít clo-hi-đrích
chlor
acid chlorhydric
hoá chất
clo-rua có nghĩa là gì? Từ đồng âm với clo-rua là .