TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vôi sống" - Kho Chữ
Vôi sống
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vôi chưa tôi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vôi tôi
vôi chín
vôi bột
trạt vôi
đá vôi
vôi
cẩm thạch
trạt
phấn
thạch cao
gạch silicat
calcium
sơn mài
sơn mài
xi măng
vữa bata
sơn then
sứ
vú đá
than gầy
đá lửa
hoa cương
silicat
cao lanh
a-pa-tít
ca-li
vữa
sơn sống
apatite
vôi sống có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vôi sống là .