TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cr" - Kho Chữ
Cr
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố chrom.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chrom
crom
chì
bạch kim
hg
cadmium
đất hiếm
man-gan
phi kim
titan
á kim
u-ra-ni
ca-li
ti-tan
can-xi
ca-đi-mi
manganese
sắt
cr có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cr là .