TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phân tươi" - Kho Chữ
Phân tươi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phân người hoặc phân súc vật không ủ, dùng bón cây.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân chuồng
phân bón
phân hữu cơ
phân bắc
phân rác
phân
phân khoáng
sữa tươi
súc
bùn hoa
phân vô cơ
phân hoá học
bỗng
phân vi sinh
hèm
than bùn
chè tươi
dầu thô
khô
phân đạm
bia tươi
sữa
gạo
bùn non
chất thải
chè tươi
xôi thịt
sống
dưỡng chất
mùn
phân lân
nông phẩm
thực phẩm
mỡ
phân tươi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân tươi là .