TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sữa tươi" - Kho Chữ
Sữa tươi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sữa bò nguyên chất được tiệt trùng, không qua khâu chế biến.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sữa
sữa chua
bia tươi
sữa đậu nành
phân tươi
bia hơi
pho mát
chè tươi
bơ
sinh tố
sống
kem
kem
dầu thô
nước lọc
xên
sữa tươi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sữa tươi là .