TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phoi" - Kho Chữ
Phoi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật liệu được thải ra khi tạo hình bằng cách gọt, bào, tiện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phôi
pháo xiết
xỉ
chất thải
lò rèn
chất liệu
thứ liệu
phấn
đá phiến
clin-ke
clinker
cối
chế phẩm
thành phẩm
cát
ngói
phân lèn
bánh phở
chấy
phim
tro
trạt
than gầy
quẩy
lò đúc
sạn
phở
súc
thành khí
vôi bột
bột
bó trát
thính
chạo
mì
phân rác
sơn chín
cứt sắt
cốt liệu
trạt vôi
vắt
kết tủa
pho mát
sơn mài
chất
gốm
vàng cốm
xi măng
than quả bàng
gạch
Ví dụ
"Phoi thép"
"Phoi tiện"
"Phoi bào"
phoi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phoi là .