TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thành phẩm" - Kho Chữ
Thành phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sản phẩm đã được chế tạo, chế biến xong hoàn toàn, không còn phải qua khâu gia công nào nữa; phân biệt với bán thành phẩm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phôi
thương phẩm
chế phẩm
nông phẩm
nông sản
thực phẩm
hoá phẩm
chi phí sản xuất
phoi
thành khí
chất liệu
chất
thế phẩm
chè bồm
chè bạng
hàng xáo
mĩ phẩm
gạo giã
hàng khô
thứ liệu
Ví dụ
"Xuất khẩu gạo thành phẩm"
"Kiểm tra chất lượng thành phẩm"
thành phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thành phẩm là .