TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thành khí" - Kho Chữ
Thành khí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(gỗ xẻ) đã được gia công thêm theo những quy cách nhất định để sử dụng vào những công việc cụ thể (như làm nhà cửa, đóng đồ đạc, v.v.)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khí than
thành phẩm
phôi
phoi
Ví dụ
"Gỗ thành khí"
thành khí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thành khí là .