TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đá nam châm" - Kho Chữ
Đá nam châm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi thông thường của magnetit.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
magnetite
ma-nhe-tít
he-ma-tít
hematite
đá magma
mác-ma
magma
đá mài
đá lửa
man-gan
đá vôi
quặng
đá lửa
cẩm thạch
manganese
diêm sinh
gang
mỏ hàn
phún thạch
lò rèn
ba-dan
sét
ma-giê
đá nam châm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đá nam châm là .