TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ba-dan" - Kho Chữ
Ba-dan
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đá màu đen hay xám sẫm, do chất nóng chảy phun trào từ lòng đất lên trên mặt đất tạo nên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ba-zan
basalt
đá magma
phún thạch
magma
mác-ma
đá bọt
huyền
dung nham
sa thạch
granite
đá vôi
hoa cương
vú đá
ma-nhe-tít
đá hoa cương
cẩm thạch
magnetite
gra-nít
cát kết
hắc ín
đá ong
dăm kết
thạch nhũ
đá lửa
he-ma-tít
đất nung
guđron
than béo
măng đá
đá nam châm
đá mài
đồng đen
đá ốp lát
bụt mọc
Ví dụ
"Đá basalt"
ba-dan có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ba-dan là .