TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mi-ca" - Kho Chữ
Mi-ca
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoáng vật có thể tách ra thành từng tờ rất mỏng, trong suốt, óng ánh, thường dùng làm nguyên liệu cách điện, hoặc dùng thay kính trong một số việc nào đó.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mica
silicat
xi-li-ca
silica
amiant
si-lích
ca-đi-mi
thạch anh
silicium
điệp
pơluya
hoạt thạch
khoáng vật
khoáng chất
sinh khoáng
can-xi
thiếc
giấy trang kim
thạch cao
mác-ma
gra-phít
khoáng sản
ca-li
mi-ca có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mi-ca là .