TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Chữa trị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chữa và điều trị bệnh (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ trị
chạy chữa
cứu thương
triệu
xử thế
thiết đãi
điều dưỡng
trông
chăm sóc
chăm
nhập viện
bào chữa
cứu viện
cứu trợ
thăm nuôi
săn sóc
xử trí
cứu hộ
hồi công
tắp
khâm liệm
díu
khỏ
xử
bị trị
cầu viện
lấy
cứu vãn
đoái hoài
tầm
đãi đằng
liều liệu
lo
nạp
dóm
trụ trì
bãi chầu
thu dung
tế lễ
ngăn ngừa
chống chỏi
đùm bọc
cứu thế
vày
chịu
hoạt tính
trực
vào
lại
thụ lý
phục vụ
võng
ở
hoà
xử sự
cố kỉnh
chở che
hay
liệu
cho
cầu hoà
quản chế
làm mai
điều khiển
xách
đãi
phòng ngừa
thí
giải quyết
độ trì
cố
lui tới
chịu
bảo hộ
Ví dụ
"Đưa người ốm đến bệnh viện chữa trị"
chữa trị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chữa trị là .
Từ đồng nghĩa của "chữa trị" - Kho Chữ