TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dóm" - Kho Chữ
Dóm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
núc
biện
dân dấn
ngã
vày
huých
đỗ
khỏ
phán xử
lãnh
lãnh hội
dạm ngõ
trông
bu
lệnh
chọn lựa
thống lãnh
bảo lĩnh
hành quyết
hoan nghinh
thú thực
bổ nhậm
đương cai
quyết
phán quyết
chống chỏi
chỏng
quyết định
bàn định
ban
cổ võ
phán
phục tòng
giành
lậy lục
tợ
cúng quảy
đặc phái
ngã ngũ
nậng
cậy
lậy
giùm
xí
díu
hành hình
thụ án
lãnh canh
tắp
đấu lí
cho
trưng bầy
ấn định
quyết định
biện
chấm
xử
thắng
ráng
gởi gắm
tầm
hành động
xử tử
động cơ
cho
định
xử quyết
duyệt y
đấu lý
lựa chọn
giong
tự quyền
biểu quyết
lấy
dóm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dóm là .