TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cúng quảy" - Kho Chữ
Cúng quảy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(khẩu ngữ,hiếm)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lậy
chỏng
cho
cống nộp
tế lễ
sang tay
quải
qui tiên
vày
dâng hiến
dâng
huých
trưng bầy
cúng cáo
hoan nghinh
cổ võ
cống nạp
giật
quy phục
cậy
giong
thú
đi
bảo lĩnh
lậy lục
tết
qui phục
nhằn
vời
cầu cúng
gởi gắm
núc
giạm
cầy cục
phúng điếu
dóm
chống chỏi
đỗ
lạy van
đỗ
xí
chiêu hàng
bu
làm quà
á thánh
cưới hỏi
ban
bổ nhậm
dân dấn
ăn xin
cược
cược
van xin
khấn vái
nậng
nhằm nhò
ngã
vọng
tỷ thí
thỉnh cầu
khỏ
cầu hôn
mối
lệnh
phát động
thú thực
giao kèo
tuôn
tiến cống
động phòng
chọn lựa
đi phép
tiến
van lạy
cúng quảy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cúng quảy là .