TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đi phép" - Kho Chữ
Đi phép
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
đi nghỉ phép
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghỉ phép
nghỉ
giật
cáo lui
đi
đi
an nghỉ
vô phép
cúng quảy
cho
tiễn chân
vời
mạn phép
nghỉ chân
cho
hẹn hò
ở đợ
về
gửi
vày
xách
về
điều
treo
hoãn
xin
thuê
sang tay
xin
trú chân
lấy
vãng lai
xí
nghỉ
ăn xin
mặc ý
á thánh
phép
tạm trú
được
chỏng
tới
tới
miễn nhiệm
gật
đóng đô
gửi
giong
lệnh
chịu phép
làm phép
khởi hành
hoãn binh
thu dung
miễn
vào
sang
cáo từ
để
đón chào
lại
vay
gối đầu
cho
đặc phái
đưa tiễn
tuyển dụng
tha
lãnh
ban
tết
sử dụng
bó cẳng
thuê
Ví dụ
"Xin đi phép một tuần"
đi phép có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đi phép là .