TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mặc ý" - Kho Chữ
Mặc ý
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Để mặc cho tuỳ ý, muốn thế nào cũng được
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuỳ ý
cho
phó mặc
mạn phép
phép
thuận tình
nhận
nhận lời
xuôi
vô phép
tự quyền
mời
cho
gật
đặc phái
chiều
chào mời
chấp thuận
đi phép
mời
hãy
lấy lòng
nên
chuẩn chi
tuỳ
cam
duyệt y
chấp nhận
cử chỉ
đang
cho
chịu
sai
để
cho
vày
xin
lãnh
ưng thuận
đi
hợp thức
dung nạp
lấy
thu dung
vay
đưa
định
chuẩn tấu
vời
hỏi
ngã
vận
dóm
sắm
kệ thây
giật
núc
lấy
xin
lấy nê
xuôi chiều
mê say
gàn
cam lòng
ấn định
đề nghị
giong
bảo
được
đành lòng
chọn lựa
lấy
tán thành
thỉnh cầu
Ví dụ
"Mặc ý lo liệu"
"Mày muốn làm gì mặc ý mày"
mặc ý có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mặc ý là .