TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hợp thức" - Kho Chữ
Hợp thức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đúng theo thể thức quy định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
làm bằng
chuẩn chi
đăng ký
phê chuẩn
đăng kí
luật định
ngã
chế định
duyệt y
vào
bảo lĩnh
đăng bạ
đăng bộ
phép
dóm
tế lễ
thú thực
chấp thuận
thông qua
hoàn tất
chuẩn y
giong
ấn định
đỗ
thanh lí
bảo chứng
cho
cúng quảy
thực thi
chỏng
lậy
mặc ý
khỏ
tuyên thệ
thi hành
khẳng định
núc
hoạch định
phê duyệt
giao kết
thừa nhận
lấy
hành pháp
bổ nhậm
gật
phục tòng
lãnh hội
hành quyết
hoan nghinh
đón chào
huých
thông qua
cố định
cử hành
biện
biện
duyệt
thể
hoàn thành
đặc phái
bảo kê
tuân thủ
lãnh
tự quyền
hiệu lực
chuẩn tấu
cam đoan
tuân
đang
lấy nê
biện hộ
tán thành
thuận tình
an thân
Ví dụ
"Giấy tờ không hợp thức"
hợp thức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hợp thức là .