TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cam đoan" - Kho Chữ
Cam đoan
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Khẳng định điều mình trình bày là đúng và hứa chịu trách nhiệm để cho người khác tin
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bảo đảm
đoan
cam kết
khẳng định
bảo chứng
hứa
đảm bảo
làm bằng
bảo đảm
giao kèo
làm tin
tuyên thệ
giao kết
thề
cầm chắc
ăn thề
hứa hẹn
bảo lãnh
bảo đảm
vào
thề nguyền
ước hẹn
thề ước
đinh ninh
đính ước
tín chấp
trối trăng
thề bồi
quyết
khuyên can
chuẩn chi
cam lòng
bảo lĩnh
canh phòng
củng cố
thế chấp
cậy
cam lòng
thừa nhận
lật lọng
bảo hành
bảo vệ
cả quyết
hứa hẹn
cam
ngã
vâng dạ
dặn
lãnh canh
tin
cậy cục
ước
cậy
đảm nhiệm
tín nhiệm
tin dùng
hợp thức
căn dặn
quyết
duyệt y
bảo
nhận
gởi gắm
đảm đương
chuẩn y
cố định
nhận lời
thú thực
dẫn chứng
chấp nhất
tuân thủ
chấp thuận
đinh ninh
khuyên bảo
Ví dụ
"Làm giấy cam đoan"
"Cam đoan không tái phạm"
cam đoan có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cam đoan là .