TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cả quyết" - Kho Chữ
Cả quyết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
nhưquả quyết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quyết
nhất quyết
quyết
khẳng định
quyết chí
tự quyết
đoan
quyết nghị
quyết tâm
ngã
quyết định
quyết định
xử quyết
phán quyết
cam kết
đề
dóm
giao kết
giao kèo
hãy
thề
biểu quyết
xí
hành quyết
cố kỉnh
bảo lĩnh
thề bồi
phục tòng
giành
do
đỗ
tổng động viên
ngã ngũ
chủ xướng
cam đoan
thề nguyền
nhận lời
tuyên thệ
đặt
biểu quyết
xướng
xuôi
giấn
núc
đòi
thú thực
ấn định
thú
thỉnh cầu
huých
giải quyết
củng cố
trình
hạch
triệu
cổ xuý
thụ án
xin
hứa
đoản
cầm chắc
cúng quảy
ưng thuận
rồi
chỏng
biện
giành
gàn
trưng vay
cậy cục
bàn định
chống chỏi
qui phục
đáp
Ví dụ
"Cả quyết là sẽ làm được"
"Nói rất cả quyết"
cả quyết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cả quyết là .