TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bàn định" - Kho Chữ
Bàn định
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bàn bạc và quyết định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bàn bạc
quyết nghị
quyết định
bàn soạn
phán quyết
ngã ngũ
ngã
định bụng
quyết định
biểu quyết
định
tự quyết
dóm
thương thuyết
ấn định
nhất quyết
quyết
ước định
định tâm
tài phán
biểu quyết
tham nghị
hoà đàm
quyết
phán xử
chung thẩm
duyệt y
dạm
dự định
thanh lí
nhận lời
xử quyết
tuỳ ý
rắp định
bửa
bắt cái
biện
hành quyết
hoàn tất
hoạch định
duyệt
cuộc
đề xuất
chuẩn chi
nhận
tán thành
giao
chọn lựa
tuỳ
chế định
thông qua
chấp thuận
đấu lý
giao kết
lựa chọn
kết luận
giải quyết
bãi chầu
bu
gật
chỉ định
giạm
giao kèo
đầu phiếu
đặt
thoả hiệp
bồ bịch
thuận tình
xử trí
giao hẹn
phê chuẩn
đề cử
đấu lí
phép
Ví dụ
"Bàn định về gia đình"
"Bàn định cách làm ăn"
bàn định có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bàn định là .