TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "định bụng" - Kho Chữ
Định bụng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
có ý định làm việc gì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
định tâm
định
dự định
bàn định
quyết định
rắp định
ước định
tuỳ ý
toan
ấn định
đề
ngã
hẹn hò
dóm
lăm le
cốt
làm
làm phép
huých
hò hẹn
nhất quyết
rấm
hoạch định
chỉ định
nhằn
lệnh
quyết nghị
quyết định
bàn bạc
chõ
mưu tính
bu
quyết chí
tự quyết
hành động
quyết
tham nghị
nghĩa cử
khiến
theo đòi
chong
nồi chõ
trù
mua việc
giao
động cơ
núc
mối
dụng tâm
đoái hoài
cố chí
cho
nhằm nhò
ăn
ưu tiên
đính ước
đả động
xin
tuỳ
đề xuất
ngã ngũ
cầu hôn
làm
cầu khiến
đề
việc làm
bưng bê
theo
đỗ
đòi hỏi
cúng quảy
nợ
chỏng
giao hẹn
Ví dụ
"Định bụng đến thăm bạn"
định bụng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với định bụng là .