TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đề xuất" - Kho Chữ
Đề xuất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nêu ra, đưa ra hướng giải quyết để cùng xem xét, quyết định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đề nghị
đề
đề pa
đề nghị
đề xướng
xướng
đề cử
đề đạt
tư vấn
đề nghị
hiến kế
khuyến nghị
giới thiệu
đề
tiến cử
trình
đưa
tiến
định
cầu hôn
cố vấn
đặt
đệ
quyết định
ngã
cho
xin
chìa
nên
bày
vào đề
chào
dóm
đề
liệu
xử trí
ngã ngũ
cống nộp
đề dẫn
đưa
hỏi
tuỳ ý
tham mưu
trình
duyệt y
chào thầu
bỏ trầu
nhận lời
viện
cho
khuyến cáo
bàn định
vày
thỉnh cầu
hỏi vợ
chủ trương
hãy
dự định
duyệt
quyết nghị
dạm
kết luận
cung cấp
quyết định
lựa
cho
ăn xin
chọn lựa
định bụng
nhận
định tâm
dân dấn
khuyên dỗ
dạm
Ví dụ
"Đề xuất nhiều ý kiến có giá trị"
đề xuất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đề xuất là .