TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đề xướng" - Kho Chữ
Đề xướng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nêu ra đầu tiên và phổ biến, vận động mọi người làm theo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xướng
đề nghị
chủ xướng
khởi xướng
đề xuất
đề
đề cử
đề nghị
tiến
thủ xướng
đề pa
đề
tiến cử
cổ xuý
khuyến nghị
chủ trương
phát động
trình
kêu gọi
đề
vận động
vào đề
đề nghị
hô hào
hiến kế
giới thiệu
kêu
xin
trình
cho
mở màn
hãy
mời gọi
ngả vạ
cầu khẩn
đề đạt
giấn
dạm
khởi sự
chào
cổ võ
thỉnh cầu
van vỉ
huých
đưa
khuyên
phong trào
mời
phụ hoạ
chào hàng
nậng
dấn
lên
đề pa
cầu hôn
van xin
cố
khởi tranh
vật nài
kêu van
khuyên dỗ
kêu
dân dấn
đệ
truy
chào mời
ăn xin
xung phong
đặt
phát động
đề dẫn
bắt tay
lĩnh xướng
vào
Ví dụ
"Đề xướng ý tưởng nhận dạng tiếng Việt"
đề xướng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đề xướng là .