TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hô hào" - Kho Chữ
Hô hào
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Kêu gọi mọi người cùng tham gia làm việc gì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kêu gọi
hè
huých
mời gọi
vận động
tổng động viên
kêu
cổ động
quyên
đốc
cầu cứu
cổ vũ
thúc
động viên
đốc thúc
triệu
giấn
chiêu hồi
rủ
cổ võ
động viên
cầu khẩn
cổ xuý
kêu
mời mọc
đề xướng
chiêu an
phát động
chiêu hiền
thi ân
khuyến khích
hoan nghinh
khiến
núc
cầu khiến
mộ
thôi thúc
khích lệ
thúc giục
cho
xung phong
tiếp sức
giục giã
vời
xin
vào
hưởng ứng
tiến
phong trào
khuyến thiện
xin
mời
khởi xướng
năn nỉ
khuyên dỗ
nhằm nhò
khiến
gọi
cảm hoá
cho
xúi
ủng hộ
vực
cầu tài
hộ
ủng hộ
giúp sức
xướng
chiêu hồn
yểm trợ
tiếp cứu
khuyên
gọi
giùm
Ví dụ
"Hô hào đổi mới"
"Hô hào quyên góp ủng hộ đồng bào lũ lụt"
hô hào có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hô hào là .