TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cầu cứu" - Kho Chữ
Cầu cứu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xin được cứu giúp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cầu viện
cầu khẩn
kêu cầu
cầu xin
kêu gọi
kêu
cầu tài
kêu van
cứu viện
cứu trợ
cầu
van xin
tiếp cứu
cứu ứng
cầu nguyện
ứng cứu
cầu khiến
ăn xin
thỉnh cầu
nài xin
van lạy
cầu phúc
van vỉ
cầu cạnh
cầu phong
van nài
hô hào
mời gọi
cứu hộ
cầu thân
kêu
xin
khẩn nài
cứu giúp
cầu cúng
xin
vật nài
cầu kinh
yểm trợ
năn nỉ
lạy lục
nài
xin xỏ
cho
cứu vãn
cầu kiến
van lơn
nói khó
cậy cục
ăn mày
ngả vạ
chiêu hiền
lạy van
cứu thương
nhằm nhò
triệu
nài nỉ
mời rơi
gọi
mời mọc
chiêu an
trông
cứu mạng
ăn mày
hỏi
chào mời
cứu độ
chiêu hồi
thi ân
gọi
độ
lậy lục
tế bần
vời
Ví dụ
"Cầu cứu viện binh"
"Ánh mắt cầu cứu"
cầu cứu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cầu cứu là .