TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cứu trợ" - Kho Chữ
Cứu trợ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưcứu giúp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cứu viện
yểm trợ
cứu hộ
cứu ứng
tương trợ
ứng cứu
cứu giúp
trợ giúp
viện trợ
ủng hộ
hỗ trợ
phù trợ
cầu viện
tiếp cứu
cứu tế
cứu mạng
cầu cứu
độ
cưu mang
đùm bọc
giúp đỡ
bảo trợ
cứu vãn
cứu độ
nâng đỡ
yểm hộ
trợ cấp
kèm
tế bần
tiếp sức
phù trì
phù trợ
giúp
tiếp sức
phù hộ
phụ giúp
vực
tài trợ
giùm
trợ lực
cứu thương
thi ân
giúp sức
tiếp ứng
hộ
phổ độ
ủng hộ
làm phước
độ thế
đỡ
phụ trợ
cậy cục
cứu thế
chẩn
làm ơn
chiêu hiền
giúp
đỡ đần
bổ trợ
trợ vốn
hộ tống
binh
dìu
phục vụ
giúp ích
đỡ đầu
giúp việc
quyên
nuôi báo cô
cứu quốc
tranh thủ
cấp dưỡng
dìu
thu dung
Ví dụ
"Hàng cứu trợ"
cứu trợ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cứu trợ là .