TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chào hàng" - Kho Chữ
Chào hàng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Mời khách mua hàng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chào
chào mời
khuyến mại
khuyến mãi
mời chào
mời mọc
chiêu khách
đón chào
chiêu hàng
mời gọi
đưa
mở hàng
mời
mời
cho
săn đón
chèo kéo
giong
chào thầu
xin
buôn
bán buôn
dâng
hoan nghinh
tiến
vời
câu
đón
đi
chìa
đặt
á thánh
trưng bầy
đãi
huých
mời thầu
dạm
sắm
câu khách
vận động
dân dấn
giới thiệu
xin
tiến cử
mối
hô hào
giạm
chạy mánh
bưng bê
mời rơi
cổ võ
đề xướng
dấn
dạm
mua sắm
chào hỏi
kêu
giấn
hãy
xướng
tết
mở màn
nậng
chỉ trỏ
triệu
sắm sanh
gọi
dự thầu
tiến
trình
thu dung
bu
đón
thách
Ví dụ
"Tiếng chào hàng đon đả"
chào hàng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chào hàng là .