TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chào thầu" - Kho Chữ
Chào thầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưbỏ thầu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dự thầu
trưng thầu
thắng thầu
trúng thầu
giao thầu
mời thầu
thầu
đấu thầu
bao thầu
chào
tỷ thí
nhận thầu
chào hàng
cống nộp
dạm
chiêu hàng
bỏ trầu
bán buôn
cho
giao kèo
cầu hôn
tuyển dụng
qui tiên
cúng quảy
chào mời
đề cử
ứng thí
dự tuyển
đưa
cược
thách
bu
cược
tiến cử
khoán
xin
tranh
bổ nhậm
đưa tiễn
đệ
đề xuất
chuyển nhượng
vày
buôn
tiến
đặt
nhượng bộ
sắm
giạm
sang tay
dâng
tiễn chân
cầu tài
giới thiệu
giành
tranh
tết
thỉnh cầu
đua tranh
nhận lời
trao tặng
cuộc
cống nạp
thuê
trưng mua
trao trả
mời gọi
tranh cử
gởi gắm
tặng thưởng
tuyển lựa
nhằm nhò
xin
thuê
chào thầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chào thầu là .