TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thắng thầu" - Kho Chữ
Thắng thầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưtrúng thầu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trúng thầu
trưng thầu
chào thầu
thầu
dự thầu
trúng
đấu thầu
giao thầu
được
thắng lợi
nhận thầu
trúng
thắng cử
thắng
thắng lợi
bao thầu
tranh
tất thắng
ù
giành
tranh giành
đắc thắng
mời thầu
trúng tuyển
đua tranh
bán buôn
giật
sắm
bu
ăn
tỷ thí
tranh thủ
buôn
thu
được
giao kèo
toàn thắng
tranh đua
lĩnh
tranh
thành công
mua
thắng thế
thắng
ăn tiền
được
được
trưng mua
thắng
mua sắm
tuyển dụng
lãnh
đấu lí
treo
thắng
khải hoàn
đỗ
giành
đấu lý
cuộc
truy lĩnh
dạm
nhận
chiếm
đỗ đạt
khởi tranh
được
thanh lí
tậu
cược
đắc cử
thuê
qui tiên
nhận lời
thắng thầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thắng thầu là .