TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trao trả" - Kho Chữ
Trao trả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Trao để trả lại, theo thoả thuận
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trả
gửi
hoàn trả
thúi
thối
đưa
trao
giao
thu dung
thu hồi
gửi
trao tặng
đỡ
trả
vay
đậy
truy thu
lại quả
về
lãnh
trao gửi
chi trả
về
về
cho
rước
cấp
nhận
lĩnh
đưa
cho
đánh vu hồi
lại
mượn
trối
tiếp cứu
gởi gắm
trao
truy lĩnh
nhận lời
thanh toán
lấy
truy hoàn
thu phục
treo
giao nộp
tặng
gỡ
giao ca
lật lọng
trả đũa
lấy
phúc đáp
tiếp thu
tranh thủ
chuộc
chuyển nhượng
bồi thường
sang tay
thụ án
tính sổ
tặng thưởng
tống
đổi
lệnh
tái chiếm
mua
đem
nhận
đưa tiễn
hứng
triệu hồi
lại quả
cho
Ví dụ
"Trao trả tù binh"
trao trả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trao trả là .