TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thu hồi" - Kho Chữ
Thu hồi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thu về lại cái trước đó đã đưa ra, đã cấp phát hoặc bị mất vào tay người khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
truy thu
thu phục
hoàn trả
gỡ
tái chiếm
trao trả
hồi công
thối
hồi loan
gửi
truy hoàn
trả
truy lĩnh
thúi
về
chiêu hồi
triệu hồi
chuộc
tiếp thu
vay
nhận
đánh vu hồi
mượn
thu giữ
lãnh
lấy
lĩnh
lại
chiếm giữ
thu ngân
lấy
lại
tranh thủ
bảo lưu
cứu vãn
lấy
đậy
lại quả
phục quốc
lại
rước
thừa hưởng
về
phục chức
báo ân
thu nhận
chi trả
hứng
thường
trưng thu
hồi tố
hứng
tính sổ
trưng dụng
giật
lật lọng
thuộc làu
về
ăn
mượn
bồi thường
trả
về
dành
tiếp quản
tồn giữ
chuyển nhượng
sở hữu
tiếp nhận
mượn
được
giữ chân
chuốc
rước
Ví dụ
"Thu hồi giấy phép kinh doanh"
"Khả năng thu hồi vốn chậm"
thu hồi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thu hồi là .