TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đánh vu hồi" - Kho Chữ
Đánh vu hồi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trả đũa
lại
về
phục thù
tính sổ
đáp
về
hoàn trả
trả
trao trả
báo oán
lại
gửi
làm phản
triệu hồi
trả
chống chỏi
tợ
đền bồi
chiêu hồi
tiếp ứng
về
thu hồi
đáp
phúc đáp
hồi loan
thối
truy hoàn
gỡ
dóm
kháng
báo ân
chiêu hàng
tái chiếm
thắng
lại
ứng phó
binh
chấp
huých
hồi công
bội
thúi
báo bổ
tiếp sức
xuất chinh
lật lọng
dân dấn
tỷ thí
về
vịn
độ nhật
bái tổ
hưởng ứng
đánh quả
đuổi
cược
bênh
phản lực
đối phó
giật
đậy
chỏng
thoán nghịch
hành quyết
đua
lậy
trở tay
phụ hoạ
truy thu
tiếp cứu
hồi tố
trối trăng
phục quốc
đánh vu hồi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đánh vu hồi là .