TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trả đũa" - Kho Chữ
Trả đũa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chống trả lại một cách đích đáng cho hả nỗi tức giận
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đánh vu hồi
trả
phục thù
báo oán
lại
tính sổ
đáp
trao trả
hoàn trả
trả
đáp
về
bồi thường
chống chỏi
đậy
làm phản
tiếp ứng
kháng
thối
thúi
chấp
về
đền bồi
gửi
cưỡng
chống đỡ
ứng phó
chấp
phúc đáp
bù đắp
gỡ
chỏi
hưởng ứng
thắng
chống giữ
ngã
trối trăng
đấu lí
chi trả
chống án
phản đối
chống
lật lọng
bắt đền
đấu lý
đối phó
bênh
ăn
tranh
biện
binh
chống chèo
tiếp sức
lại
báo ân
phản lực
đua
trằn
phụ hoạ
thường
về
bênh vực
ra sức
thụ án
đào
phúng điếu
đáp ứng
bội
tái chiếm
về
tợ
báo bổ
cố thủ
trấn thủ
Ví dụ
"Đòn trả đũa"
trả đũa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trả đũa là .