TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chống chèo" - Kho Chữ
Chống chèo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
nhưchèo chống.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chỏi
chống
chống đỡ
chống chỏi
chống nẹ
bênh
chống đỡ
chống giữ
bảo hộ
chở che
chèo chống
phòng hộ
binh
vịn
chỏng
bênh vực
chống
kê
bảo lĩnh
chấp cha chấp chới
củng cố
lãnh canh
đỡ
dựa
đùm bọc
phù trợ
cổ võ
bệ
yểm trợ
phù hộ
bảo kê
thắng
hộ đê
đỡ
phù trì
tiếp sức
trì níu
canh phòng
kháng
độ trì
cạp
phòng bị
chiêu phủ
phù trợ
lại
bợ
chấp
canh
bảo mệnh
yểm hộ
đắp điếm
phòng hộ
cậy
phùng
kèm
bảo an
gìn giữ
bảo trợ
huých
trợ lực
khỏ
nâng đỡ
tiếp ứng
phòng
trấn thủ
lậy
giong
hộ tống
trông
nề hà
cố định
đội
chống án
bổ trợ
chống chèo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chống chèo là .