TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bợ" - Kho Chữ
Bợ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
đỡ phía dưới mà nâng lên bằng bàn tay đặt ngửa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nâng đỡ
đội
nậng
đỡ
bưng
chống
bợ đỡ
chỏi
bệ
chống đỡ
vịn
chống nẹ
vực
bê
đỡ
kê
gác
lên
trợ lực
khiêng
khênh
chỏng
cổ võ
lên
dựa
núc
đứng
đỡ
chống chèo
địu
binh
đỡ
yểm trợ
bảo trợ
bênh
mang
giùm
bồng bế
hoan nghinh
thắng
chìa
lậy
tựa
tiếp sức
dợm
bưng bê
tương trợ
cất nhắc
đưa
thi ân
chống chỏi
cổ suý
làm phước
vịn
ủng hộ
phù trợ
treo
hứng
đèo
đem
na
hỗ trợ
đèo
trợ thính
tiếp ứng
thúc thủ
cầm hơi
chống đỡ
vày
cứu viện
trợ giúp
võng
bửa
cứu trợ
Ví dụ
"Bợ thúng thóc lên"
bợ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bợ là .