TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lãnh canh" - Kho Chữ
Lãnh canh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
canh phòng
canh
trông
canh gác
canh giữ
bảo lĩnh
hộ vệ
lãnh hội
thống lãnh
chống chỏi
phòng hộ
lãnh giáo
gác
binh
trấn thủ
bảo hộ
hộ tống
bảo hộ
bênh
chống giữ
phòng hộ
bảo kê
coi
bảo an
hộ đê
dóm
chống chèo
chỏng
bảo mệnh
đương cai
quản
quản chế
lãnh
chỏi
cậy
vày
bênh vực
phòng bị
cổ võ
hoan nghinh
hộ mạng
hộ giá
phòng gian
giữ miếng
chống
núc
dân dấn
trưng bầy
gìn giữ
phục tòng
lệnh
giữ
yểm hộ
quản lí
khỏ
quản
lãnh đạo
cúng quảy
phòng ngừa
giữ
lậy
lãnh đủ
bảo toàn
chàng ràng
phòng
ngã
trụ trì
bảo vệ
quản lý
giữ giàng
quán xuyến
phụng chỉ
rượt
lại
lãnh canh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lãnh canh là .