TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Quản chế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(Từ cũ) như quản thúc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quản
quản trị
cai quản
quản
đốc suất
đương cai
quản lí
quản lý
quán xuyến
cầm trịch
quản lý
điều khiển
quản lí
trụ trì
tiếp quản
cưỡng chế
trông
lãnh canh
thuần phục
thống lãnh
bảo hộ
chủ toạ
tiếm quyền
làm chủ
câu lưu
chiếm giữ
chiếm giữ
tù ngồi
giữ
trấn thủ
trực ban
canh phòng
chiếm giữ
bị trị
thu giữ
tề gia
trực nhật
lãnh đạo
thường trực
lại
miễn nhiệm
chuyên quyền
hộ vệ
lãnh giáo
bao quản
chăn dắt
điều hành
coi
thụ lý
áp đặt
bao sân
phụ trách
chăm sóc
trông nom
chủ trì
hộ tống
thuộc
dóm
xuất xử
bổ nhậm
xử thế
thăm nuôi
giạm
nề hà
cầm chừng
thoán nghịch
mê say
thắng
canh giữ
bình định
chấp cha chấp chới
phòng hộ
nô lệ
trực
Ví dụ
"Bị quản chế tại nhà"
quản chế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quản chế là .
Từ đồng nghĩa của "quản chế" - Kho Chữ