TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xử thế" - Kho Chữ
Xử thế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đối xử với người đời
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xử sự
xử
cư xử
ở
xử trí
đối phó
đối phó
xử
xử quyết
ăn ở
lâm sự
phán xử
tiếp
dóm
day trở
chữa trị
xử tử
thiết đãi
chịu
lãnh
lấy
hành động
ứng phó
hay
quản
làm việc
chịu
thực thi
thụ lý
sống
gửi
đang tay
thu dung
áp dụng
sai
qua
hầu hạ
mối
hành hình
phải
hành quyết
thụ án
hầu
đưa
việc làm
trở tay
hành
tiến hành
thu dụng
quản trị
đưa
lấy
giao
quản lý
hứng
cai quản
đặc phái
sử dụng
chèo chống
tranh thủ
hành chức
bị trị
cử hành
dùng
đối ngoại
biện
kệ thây
đáp
chịu phép
ngã
nghĩa cử
thi hành
lo toan
chơi đẹp
Ví dụ
"Biết cách xử thế"
"Thuật xử thế"
xử thế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xử thế là .